thuỷ lợi

  1. Công tác khơi ngòi, đắp đập, dẫn nước vào ruộng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thuỷ lợi"

thuỷ lợi
Các kỹ sư đang kiểm tra một con kênh thuỷ lợi mới.